Bài thi công dân 2025

Cả 128 câu hỏi và đáp án môn công dân

Đây là danh sách chính thức của USCIS cho bài thi công dân năm 2025, kèm các đáp án USCIS chấp nhận và bản dịch tiếng Việt. Trong buổi phỏng vấn, viên chức sẽ hỏi bạn bằng tiếng Anh tối đa 20 câu trong số này, và bạn cần trả lời đúng 12 câu. Chạm vào biểu tượng loa để nghe câu hỏi.

★ đánh dấu 20 câu dành cho người từ 65 tuổi trở lên và đã làm thường trú nhân từ 20 năm trở lên (65/20).

Nộp đơn trước ngày 20 tháng 10 năm 2025? Xem các câu hỏi năm 2008.

Principles of American Government

  1. 1

    What is the form of government of the United States?

    Hình thức chính phủ của Hoa Kỳ là gì?

    • Republic Cộng hòa
    • Constitution-based federal republic Cộng hòa liên bang dựa trên Hiến pháp
    • Representative democracy Dân chủ đại diện
  2. 2★

    What is the supreme law of the land?

    Luật tối cao của quốc gia là gì?

    • (U.S.) Constitution Hiến pháp (Hoa Kỳ)
  3. 3

    Name one thing the U.S. Constitution does.

    Hãy nêu một việc mà Hiến pháp Hoa Kỳ làm.

    • Forms the government Thành lập chính phủ
    • Defines powers of government Xác định quyền hạn của chính phủ
    • Defines the parts of government Xác định các bộ phận của chính phủ
    • Protects the rights of the people Bảo vệ quyền của người dân
  4. 4

    The U.S. Constitution starts with the words "We the People." What does "We the People" mean?

    Hiến pháp Hoa Kỳ bắt đầu bằng những chữ “We the People” (Chúng tôi, nhân dân). “We the People” có nghĩa là gì?

    • Self-government Tự trị
    • Popular sovereignty Chủ quyền nhân dân
    • Consent of the governed Sự đồng thuận của người được cai trị
    • People should govern themselves Người dân nên tự cai trị chính mình
    • (Example of) social contract (Ví dụ về) khế ước xã hội
  5. 5

    How are changes made to the U.S. Constitution?

    Những thay đổi đối với Hiến pháp Hoa Kỳ được thực hiện như thế nào?

    • Amendments Các tu chính án
    • The amendment process Quy trình tu chính
  6. 6

    What does the Bill of Rights protect?

    Đạo luật Nhân quyền (Bill of Rights) bảo vệ điều gì?

    • (The basic) rights of Americans Các quyền (cơ bản) của người Mỹ
    • (The basic) rights of people living in the United States Các quyền (cơ bản) của những người sống tại Hoa Kỳ
  7. 7★

    How many amendments does the U.S. Constitution have?

    Hiến pháp Hoa Kỳ có bao nhiêu tu chính án?

    • Twenty-seven (27) Hai mươi bảy (27)
  8. 8

    Why is the Declaration of Independence important?

    Tại sao Tuyên ngôn Độc lập quan trọng?

    • It says America is free from British control. Nó nói rằng nước Mỹ được tự do, thoát khỏi sự kiểm soát của Anh.
    • It says all people are created equal. Nó nói rằng mọi người sinh ra đều bình đẳng.
    • It identifies inherent rights. Nó xác định các quyền vốn có.
    • It identifies individual freedoms. Nó xác định các quyền tự do cá nhân.
  9. 9

    What founding document said the American colonies were free from Britain?

    Văn kiện lập quốc nào nói rằng các thuộc địa ở Mỹ được tự do, thoát khỏi Anh?

    • Declaration of Independence Tuyên ngôn Độc lập
  10. 10

    Name two important ideas from the Declaration of Independence and the U.S. Constitution.

    Hãy nêu hai ý tưởng quan trọng trong Tuyên ngôn Độc lập và Hiến pháp Hoa Kỳ.

    • Equality Bình đẳng
    • Liberty Tự do
    • Social contract Khế ước xã hội
    • Natural rights Quyền tự nhiên
    • Limited government Chính phủ có giới hạn
    • Self-government Tự trị
  11. 11

    The words "Life, Liberty, and the pursuit of Happiness" are in what founding document?

    Những chữ “Life, Liberty, and the pursuit of Happiness” (Sự sống, Tự do và Mưu cầu Hạnh phúc) nằm trong văn kiện lập quốc nào?

    • Declaration of Independence Tuyên ngôn Độc lập
  12. 12★

    What is the economic system of the United States?

    Hệ thống kinh tế của Hoa Kỳ là gì?

    • Capitalism Chủ nghĩa tư bản
    • Free market economy Kinh tế thị trường tự do
  13. 13

    What is the rule of law?

    Pháp quyền là gì?

    • Everyone must follow the law. Mọi người đều phải tuân theo luật pháp.
    • Leaders must obey the law. Các nhà lãnh đạo phải tuân thủ luật pháp.
    • Government must obey the law. Chính phủ phải tuân thủ luật pháp.
    • No one is above the law. Không ai đứng trên luật pháp.
  14. 14

    Many documents influenced the U.S. Constitution. Name one.

    Nhiều văn kiện đã ảnh hưởng đến Hiến pháp Hoa Kỳ. Hãy nêu một văn kiện.

    • Declaration of Independence Tuyên ngôn Độc lập
    • Articles of Confederation Các Điều khoản Hợp bang
    • Federalist Papers Tập luận văn Liên bang (Federalist Papers)
    • Anti-Federalist Papers Tập luận văn Chống Liên bang (Anti-Federalist Papers)
    • Virginia Declaration of Rights Tuyên ngôn Nhân quyền Virginia
    • Fundamental Orders of Connecticut Các Điều lệ Cơ bản của Connecticut
    • Mayflower Compact Khế ước Mayflower
    • Iroquois Great Law of Peace Đại Luật Hòa bình của người Iroquois
  15. 15

    There are three branches of government. Why?

    Chính phủ có ba nhánh. Tại sao?

    • So one part does not become too powerful Để một bộ phận không trở nên quá quyền lực
    • Checks and balances Kiểm soát và cân bằng
    • Separation of powers Phân chia quyền lực

System of Government

  1. 16

    Name the three branches of government.

    Hãy nêu tên ba nhánh của chính phủ.

    • Legislative, executive, and judicial Lập pháp, hành pháp và tư pháp
    • Congress, president, and the courts Quốc hội, tổng thống và các tòa án
  2. 17

    The President of the United States is in charge of which branch of government?

    Tổng thống Hoa Kỳ phụ trách nhánh nào của chính phủ?

    • Executive branch Nhánh hành pháp
  3. 18

    What part of the federal government writes laws?

    Bộ phận nào của chính phủ liên bang viết ra luật?

    • (U.S.) Congress Quốc hội (Hoa Kỳ)
    • (U.S. or national) legislature Cơ quan lập pháp (Hoa Kỳ hoặc quốc gia)
    • Legislative branch Nhánh lập pháp
  4. 19

    What are the two parts of the U.S. Congress?

    Hai bộ phận của Quốc hội Hoa Kỳ là gì?

    • Senate and House (of Representatives) Thượng viện và Hạ viện
  5. 20★

    Name one power of the U.S. Congress.

    Hãy nêu một quyền hạn của Quốc hội Hoa Kỳ.

    • Writes laws Viết luật
    • Declares war Tuyên chiến
    • Makes the federal budget Lập ngân sách liên bang
  6. 21

    How many U.S. senators are there?

    Có bao nhiêu thượng nghị sĩ Hoa Kỳ?

    • One hundred (100) Một trăm (100)
  7. 22

    How long is a term for a U.S. senator?

    Nhiệm kỳ của một thượng nghị sĩ Hoa Kỳ kéo dài bao lâu?

    • Six (6) years Sáu (6) năm
  8. 23

    Who is one of your state's U.S. senators now?

    Một trong những thượng nghị sĩ Hoa Kỳ hiện nay của tiểu bang bạn là ai?

    Những đáp án này tùy theo nơi bạn sống hoặc ai đang giữ chức vụ. Tra cứu đáp án của bạn

  9. 24

    How many voting members are in the House of Representatives?

    Hạ viện có bao nhiêu thành viên có quyền biểu quyết?

    • Four hundred thirty-five (435) Bốn trăm ba mươi lăm (435)
  10. 25

    How long is a term for a member of the House of Representatives?

    Nhiệm kỳ của một thành viên Hạ viện kéo dài bao lâu?

    • Two (2) years Hai (2) năm
  11. 26

    Why do U.S. representatives serve shorter terms than U.S. senators?

    Tại sao dân biểu Hoa Kỳ có nhiệm kỳ ngắn hơn thượng nghị sĩ Hoa Kỳ?

    • To more closely follow public opinion Để theo sát ý kiến của công chúng hơn
  12. 27

    How many senators does each state have?

    Mỗi tiểu bang có bao nhiêu thượng nghị sĩ?

    • Two (2) Hai (2)
  13. 28

    Why does each state have two senators?

    Tại sao mỗi tiểu bang có hai thượng nghị sĩ?

    • Equal representation (for small states) Đại diện bình đẳng (cho các tiểu bang nhỏ)
    • The Great Compromise (Connecticut Compromise) Đại Thỏa hiệp (Thỏa hiệp Connecticut)
  14. 29

    Name your U.S. representative.

    Hãy nêu tên dân biểu Hoa Kỳ của bạn.

    Những đáp án này tùy theo nơi bạn sống hoặc ai đang giữ chức vụ. Tra cứu đáp án của bạn

  15. 30★

    What is the name of the Speaker of the House of Representatives now?

    Chủ tịch Hạ viện hiện nay tên là gì?

    • Mike Johnson
  16. 31

    Who does a U.S. senator represent?

    Thượng nghị sĩ Hoa Kỳ đại diện cho ai?

    • Citizens of their state Công dân của tiểu bang họ
    • People of their state Người dân của tiểu bang họ
  17. 32

    Who elects U.S. senators?

    Ai bầu ra các thượng nghị sĩ Hoa Kỳ?

    • Citizens from their state Công dân của tiểu bang họ
  18. 33

    Who does a member of the House of Representatives represent?

    Thành viên Hạ viện đại diện cho ai?

    • Citizens in their (congressional) district Công dân trong khu vực bầu cử (quốc hội) của họ
    • Citizens in their district Công dân trong khu vực bầu cử của họ
    • People from their (congressional) district Người dân đến từ khu vực bầu cử (quốc hội) của họ
    • People in their district Người dân trong khu vực bầu cử của họ
  19. 34

    Who elects members of the House of Representatives?

    Ai bầu ra các thành viên Hạ viện?

    • Citizens from their (congressional) district Công dân đến từ khu vực bầu cử (quốc hội) của họ
  20. 35

    Some states have more representatives than other states. Why?

    Một số tiểu bang có nhiều dân biểu hơn các tiểu bang khác. Tại sao?

    • (Because of) the state's population (Vì) dân số của tiểu bang
    • (Because) they have more people (Vì) các tiểu bang đó có nhiều người hơn
    • (Because) some states have more people (Vì) một số tiểu bang có nhiều người hơn
  21. 36★

    The President of the United States is elected for how many years?

    Tổng thống Hoa Kỳ được bầu cho nhiệm kỳ bao nhiêu năm?

    • Four (4) years Bốn (4) năm
  22. 37

    The President of the United States can serve only two terms. Why?

    Tổng thống Hoa Kỳ chỉ có thể phục vụ hai nhiệm kỳ. Tại sao?

    • (Because of) the 22nd Amendment (Vì) Tu chính án thứ 22
    • To keep the president from becoming too powerful Để ngăn Tổng thống trở nên quá quyền lực
  23. 38★

    What is the name of the President of the United States now?

    Tổng thống Hoa Kỳ hiện nay tên là gì?

    • Donald J. Trump
  24. 39★

    What is the name of the Vice President of the United States now?

    Phó Tổng thống Hoa Kỳ hiện nay tên là gì?

    • JD Vance
  25. 40

    If the president can no longer serve, who becomes president?

    Nếu Tổng thống không thể tiếp tục phục vụ, ai sẽ trở thành Tổng thống?

    • The Vice President (of the United States) Phó Tổng thống (Hoa Kỳ)
  26. 41

    Name one power of the president.

    Hãy nêu một quyền hạn của Tổng thống.

    • Signs bills into law Ký các dự luật thành luật
    • Vetoes bills Phủ quyết các dự luật
    • Enforces laws Thi hành luật pháp
    • Commander in Chief (of the military) Tổng Tư lệnh (quân đội)
    • Chief diplomat Nhà ngoại giao đứng đầu
    • Appoints federal judges Bổ nhiệm các thẩm phán liên bang
  27. 42

    Who is Commander in Chief of the U.S. military?

    Ai là Tổng Tư lệnh quân đội Hoa Kỳ?

    • The President (of the United States) Tổng thống (Hoa Kỳ)
  28. 43

    Who signs bills to become laws?

    Ai ký các dự luật để chúng trở thành luật?

    • The President (of the United States) Tổng thống (Hoa Kỳ)
  29. 44★

    Who vetoes bills?

    Ai phủ quyết các dự luật?

    • The President (of the United States) Tổng thống (Hoa Kỳ)
  30. 45

    Who appoints federal judges?

    Ai bổ nhiệm các thẩm phán liên bang?

    • The President (of the United States) Tổng thống (Hoa Kỳ)
  31. 46

    The executive branch has many parts. Name one.

    Ngành hành pháp có nhiều bộ phận. Hãy nêu một bộ phận.

    • President (of the United States) Tổng thống (Hoa Kỳ)
    • Cabinet Nội các
    • Federal departments and agencies Các bộ và cơ quan liên bang
  32. 47

    What does the President's Cabinet do?

    Nội các của Tổng thống làm gì?

    • Advises the President (of the United States) Cố vấn cho Tổng thống (Hoa Kỳ)
  33. 48

    What are two Cabinet-level positions?

    Hai chức vụ cấp Nội các là gì?

    • Attorney General Bộ trưởng Tư pháp
    • Secretary of Agriculture Bộ trưởng Nông nghiệp
    • Secretary of Commerce Bộ trưởng Thương mại
    • Secretary of Education Bộ trưởng Giáo dục
    • Secretary of Energy Bộ trưởng Năng lượng
    • Secretary of Health and Human Services Bộ trưởng Y tế và Dịch vụ Nhân sinh
    • Secretary of Homeland Security Bộ trưởng An ninh Nội địa
    • Secretary of Housing and Urban Development Bộ trưởng Gia cư và Phát triển Đô thị
    • Secretary of the Interior Bộ trưởng Nội vụ
    • Secretary of Labor Bộ trưởng Lao động
    • Secretary of State Bộ trưởng Ngoại giao
    • Secretary of Transportation Bộ trưởng Giao thông Vận tải
    • Secretary of the Treasury Bộ trưởng Tài chính
    • Secretary of Veterans Affairs Bộ trưởng Cựu chiến binh
    • Secretary of War (Defense) Bộ trưởng Chiến tranh (Quốc phòng)
    • Vice-President Phó Tổng thống
    • Administrator of the Environmental Protection Agency Giám đốc Cơ quan Bảo vệ Môi trường
    • Administrator of the Small Business Administration Giám đốc Cơ quan Quản lý Doanh nghiệp Nhỏ
    • Director of the Central Intelligence Agency Giám đốc Cơ quan Tình báo Trung ương
    • Director of the Office of Management and Budget Giám đốc Văn phòng Quản lý và Ngân sách
    • Director of National Intelligence Giám đốc Tình báo Quốc gia
    • United States Trade Representative Đại diện Thương mại Hoa Kỳ
  34. 49

    Why is the Electoral College important?

    Tại sao Đại cử tri đoàn quan trọng?

    • It decides who is elected president. Nó quyết định ai được bầu làm Tổng thống.
    • It provides a compromise between the popular election of the president and congressional selection. Nó tạo ra sự thỏa hiệp giữa việc dân chúng bầu Tổng thống và việc Quốc hội lựa chọn Tổng thống.
  35. 50

    What is one part of the judicial branch?

    Một bộ phận của ngành tư pháp là gì?

    • Supreme Court Tòa án Tối cao
    • Federal Courts Các tòa án liên bang
  36. 51

    What does the judicial branch do?

    Ngành tư pháp làm gì?

    • Reviews laws Xem xét các đạo luật
    • Explains laws Giải thích các đạo luật
    • Resolves disputes (disagreements) about the law Giải quyết tranh chấp (bất đồng) về luật pháp
    • Decides if a law goes against the (U.S.) Constitution Quyết định xem một đạo luật có trái với Hiến pháp (Hoa Kỳ) hay không
  37. 52★

    What is the highest court in the United States?

    Tòa án cao nhất ở Hoa Kỳ là gì?

    • Supreme Court Tòa án Tối cao
  38. 53

    How many seats are on the Supreme Court?

    Tòa án Tối cao có bao nhiêu ghế?

    • Nine (9) Chín (9)
  39. 54

    How many Supreme Court justices are usually needed to decide a case?

    Thông thường cần bao nhiêu thẩm phán Tòa án Tối cao để quyết định một vụ án?

    • Five (5) Năm (5)
  40. 55

    How long do Supreme Court justices serve?

    Các thẩm phán Tòa án Tối cao phục vụ trong bao lâu?

    • (For) life Suốt đời
    • Lifetime appointment Bổ nhiệm suốt đời
    • (Until) retirement (Cho đến khi) nghỉ hưu
  41. 56

    Supreme Court justices serve for life. Why?

    Các thẩm phán Tòa án Tối cao phục vụ suốt đời. Tại sao?

    • To be independent (of politics) Để được độc lập (với chính trị)
    • To limit outside (political) influence Để hạn chế ảnh hưởng (chính trị) từ bên ngoài
  42. 57

    Who is the Chief Justice of the United States now?

    Chánh án Tối cao Hoa Kỳ hiện nay là ai?

    • John Roberts
  43. 58

    Name one power that is only for the federal government.

    Hãy nêu một quyền hạn chỉ thuộc về chính phủ liên bang.

    • Print paper money In tiền giấy
    • Mint coins Đúc tiền xu
    • Declare war Tuyên chiến
    • Create an army Thành lập quân đội
    • Make treaties Ký kết hiệp ước
    • Set foreign policy Định ra chính sách đối ngoại
  44. 59

    Name one power that is only for the states.

    Hãy nêu một quyền hạn chỉ thuộc về các tiểu bang.

    • Provide schooling and education Cung cấp trường học và giáo dục
    • Provide protection (police) Cung cấp sự bảo vệ (cảnh sát)
    • Provide safety (fire departments) Cung cấp sự an toàn (sở cứu hỏa)
    • Give a driver's license Cấp bằng lái xe
    • Approve zoning and land use Phê duyệt quy hoạch phân vùng và sử dụng đất
  45. 60

    What is the purpose of the 10th Amendment?

    Mục đích của Tu chính án thứ 10 là gì?

    • (It states that the) powers not given to the federal government belong to the states or to the people. (Tu chính án này quy định rằng) những quyền hạn không được trao cho chính phủ liên bang thuộc về các tiểu bang hoặc người dân.
  46. 61★

    Who is the governor of your state now?

    Thống đốc tiểu bang của bạn hiện nay là ai?

    Những đáp án này tùy theo nơi bạn sống hoặc ai đang giữ chức vụ. Tra cứu đáp án của bạn

  47. 62

    What is the capital of your state?

    Thủ phủ của tiểu bang bạn là gì?

    Những đáp án này tùy theo nơi bạn sống hoặc ai đang giữ chức vụ. Tra cứu đáp án của bạn

Rights and Responsibilities

  1. 63

    There are four amendments to the U.S. Constitution about who can vote. Describe one of them.

    Có bốn tu chính án của Hiến pháp Hoa Kỳ về việc ai được bỏ phiếu. Hãy mô tả một trong số đó.

    • Citizens eighteen (18) and older (can vote). Công dân từ mười tám (18) tuổi trở lên (được bỏ phiếu).
    • You don't have to pay (a poll tax) to vote. Bạn không phải trả (thuế bầu cử) để được bỏ phiếu.
    • Any citizen can vote. (Women and men can vote.) Bất kỳ công dân nào cũng được bỏ phiếu. (Phụ nữ và nam giới đều được bỏ phiếu.)
    • A male citizen of any race (can vote). Công dân nam thuộc bất kỳ chủng tộc nào (đều được bỏ phiếu).
  2. 64

    Who can vote in federal elections, run for federal office, and serve on a jury in the United States?

    Ai có thể bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử liên bang, ra ứng cử vào chức vụ liên bang và tham gia bồi thẩm đoàn tại Hoa Kỳ?

    • Citizens Công dân
    • Citizens of the United States Công dân Hợp chúng quốc Hoa Kỳ
    • U.S. citizens Công dân Hoa Kỳ
  3. 65

    What are three rights of everyone living in the United States?

    Ba quyền của tất cả mọi người sống tại Hoa Kỳ là gì?

    • Freedom of expression Tự do biểu đạt
    • Freedom of speech Tự do ngôn luận
    • Freedom of assembly Tự do hội họp
    • Freedom to petition the government Tự do kiến nghị với chính phủ
    • Freedom of religion Tự do tôn giáo
    • The right to bear arms Quyền mang vũ khí
  4. 66★

    What do we show loyalty to when we say the Pledge of Allegiance?

    Khi đọc Lời Cam Kết Trung Thành (Pledge of Allegiance), chúng ta thể hiện lòng trung thành với điều gì?

    • The United States Hoa Kỳ
    • The flag Lá cờ
  5. 67

    Name two promises that new citizens make in the Oath of Allegiance.

    Hãy nêu hai lời hứa mà công dân mới đưa ra trong Lời Tuyên Thệ Trung Thành (Oath of Allegiance).

    • Give up loyalty to other countries Từ bỏ lòng trung thành với các quốc gia khác
    • Defend the (U.S.) Constitution Bảo vệ Hiến pháp (Hoa Kỳ)
    • Obey the laws of the United States Tuân thủ luật pháp Hoa Kỳ
    • Serve in the military (if needed) Phục vụ trong quân đội (nếu cần)
    • Serve (help, do important work for) the nation (if needed) Phục vụ (giúp đỡ, làm công việc quan trọng cho) đất nước (nếu cần)
    • Be loyal to the United States Trung thành với Hoa Kỳ
  6. 68

    How can people become United States citizens?

    Làm thế nào để một người trở thành công dân Hoa Kỳ?

    • Be born in the United States, under the conditions set by the 14th Amendment Sinh ra tại Hoa Kỳ, theo các điều kiện do Tu chính án thứ 14 quy định
    • Naturalize Nhập tịch
    • Derive citizenship (under conditions set by Congress) Có quốc tịch phái sinh (theo các điều kiện do Quốc hội quy định)
  7. 69

    What are two examples of civic participation in the United States?

    Hai ví dụ về sự tham gia công dân ở Hoa Kỳ là gì?

    • Vote Bỏ phiếu
    • Run for office Ra tranh cử
    • Join a political party Gia nhập một đảng chính trị
    • Help with a campaign Giúp đỡ một chiến dịch tranh cử
    • Join a civic group Tham gia một nhóm công dân
    • Join a community group Tham gia một nhóm cộng đồng
    • Give an elected official your opinion (on an issue) Cho một quan chức dân cử biết ý kiến của bạn (về một vấn đề)
    • Contact elected officials Liên lạc với các quan chức dân cử
    • Support or oppose an issue or policy Ủng hộ hoặc phản đối một vấn đề hay chính sách
    • Write to a newspaper Viết thư cho một tờ báo
  8. 70

    What is one way Americans can serve their country?

    Một cách mà người Mỹ có thể phục vụ đất nước là gì?

    • Vote Bỏ phiếu
    • Pay taxes Đóng thuế
    • Obey the law Tuân thủ pháp luật
    • Serve in the military Phục vụ trong quân đội
    • Run for office Ra tranh cử
    • Work for local, state, or federal government Làm việc cho chính quyền địa phương, tiểu bang hoặc liên bang
  9. 71

    Why is it important to pay federal taxes?

    Tại sao việc đóng thuế liên bang lại quan trọng?

    • Required by law Luật pháp bắt buộc
    • All people pay to fund the federal government Mọi người đều đóng thuế để tài trợ cho chính phủ liên bang
    • Required by the (U.S.) Constitution (16th Amendment) Hiến pháp (Hoa Kỳ) bắt buộc (Tu chính án thứ 16)
    • Civic duty Nghĩa vụ công dân
  10. 72

    It is important for all men age 18 through 25 to register for the Selective Service. Name one reason why.

    Việc tất cả nam giới từ 18 đến 25 tuổi đăng ký với Sở Quân dịch (Selective Service) là điều quan trọng. Hãy nêu một lý do.

    • Required by law Luật pháp bắt buộc
    • Civic duty Nghĩa vụ công dân
    • Makes the draft fair, if needed Giúp việc gọi nhập ngũ được công bằng, nếu cần

Colonial Period and Independence

  1. 73

    The colonists came to America for many reasons. Name one.

    Những người định cư thuộc địa (colonists) đến châu Mỹ vì nhiều lý do. Hãy nêu một lý do.

    • Freedom Tự do
    • Political liberty Tự do chính trị
    • Religious freedom Tự do tôn giáo
    • Economic opportunity Cơ hội kinh tế
    • Escape persecution Thoát khỏi sự bức hại
  2. 74★

    Who lived in America before the Europeans arrived?

    Ai đã sống ở châu Mỹ trước khi người châu Âu đến?

    • American Indians Người da đỏ châu Mỹ
    • Native Americans Người Mỹ bản địa
  3. 75

    What group of people was taken and sold as slaves?

    Nhóm người nào đã bị bắt đi và bán làm nô lệ?

    • Africans Người châu Phi
    • People from Africa Người đến từ châu Phi
  4. 76

    What war did the Americans fight to win independence from Britain?

    Người Mỹ đã chiến đấu trong cuộc chiến tranh nào để giành độc lập từ nước Anh?

    • American Revolution Cách mạng Mỹ
    • The (American) Revolutionary War Chiến tranh Cách mạng (Mỹ)
    • War for (American) Independence Chiến tranh giành Độc lập (Mỹ)
  5. 77

    Name one reason why the Americans declared independence from Britain.

    Hãy nêu một lý do khiến người Mỹ tuyên bố độc lập khỏi nước Anh.

    • High taxes Thuế cao
    • Taxation without representation Đánh thuế mà không có đại diện
    • British soldiers stayed in Americans' houses (boarding, quartering) Lính Anh ở trong nhà của người Mỹ (ăn ở, đóng quân)
    • They did not have self-government Họ không được tự trị
    • Boston Massacre Vụ thảm sát Boston
    • Boston Tea Party (Tea Act) Sự kiện Tiệc trà Boston (Đạo luật Trà)
    • Stamp Act Đạo luật Tem
    • Sugar Act Đạo luật Đường
    • Townshend Acts Các Đạo luật Townshend
    • Intolerable (Coercive) Acts Các Đạo luật Không thể dung thứ (Cưỡng chế)
  6. 78★

    Who wrote the Declaration of Independence?

    Ai đã viết bản Tuyên ngôn Độc lập?

    • (Thomas) Jefferson
  7. 79

    When was the Declaration of Independence adopted?

    Bản Tuyên ngôn Độc lập được thông qua khi nào?

    • July 4, 1776 Ngày 4 tháng 7 năm 1776
  8. 80

    The American Revolution had many important events. Name one.

    Cách mạng Mỹ có nhiều sự kiện quan trọng. Hãy nêu một sự kiện.

    • (Battle of) Bunker Hill (Trận) Bunker Hill
    • Declaration of Independence Tuyên ngôn Độc lập
    • Washington Crossing the Delaware (Battle of Trenton) Washington vượt sông Delaware (Trận Trenton)
    • (Battle of) Saratoga (Trận) Saratoga
    • Valley Forge (Encampment) (Doanh trại) Valley Forge
    • (Battle of) Yorktown (British surrender at Yorktown) (Trận) Yorktown (quân Anh đầu hàng tại Yorktown)
  9. 81

    There were 13 original states. Name five.

    Có 13 tiểu bang ban đầu. Hãy nêu tên năm tiểu bang.

    • New Hampshire
    • Massachusetts
    • Rhode Island
    • Connecticut
    • New York
    • New Jersey
    • Pennsylvania
    • Delaware
    • Maryland
    • Virginia
    • North Carolina Bắc Carolina (North Carolina)
    • South Carolina Nam Carolina (South Carolina)
    • Georgia
  10. 82

    What founding document was written in 1787?

    Văn kiện lập quốc nào được viết vào năm 1787?

    • (U.S.) Constitution Hiến pháp (Hoa Kỳ)
  11. 83

    The Federalist Papers supported the passage of the U.S. Constitution. Name one of the writers.

    Các bài Tham luận Liên bang (Federalist Papers) ủng hộ việc thông qua Hiến pháp Hoa Kỳ. Hãy nêu tên một trong những tác giả.

    • (James) Madison
    • (Alexander) Hamilton
    • (John) Jay
    • Publius
  12. 84

    Why were the Federalist Papers important?

    Tại sao các bài Tham luận Liên bang lại quan trọng?

    • They helped people understand the (U.S.) Constitution. Chúng giúp mọi người hiểu Hiến pháp (Hoa Kỳ).
    • They supported passing the (U.S.) Constitution. Chúng ủng hộ việc thông qua Hiến pháp (Hoa Kỳ).
  13. 85

    Benjamin Franklin is famous for many things. Name one.

    Benjamin Franklin nổi tiếng vì nhiều điều. Hãy nêu một điều.

    • Founded the first free public libraries Thành lập các thư viện công cộng miễn phí đầu tiên
    • First Postmaster General of the United States Tổng Giám đốc Bưu điện đầu tiên của Hoa Kỳ
    • Helped write the Declaration of Independence Giúp soạn thảo bản Tuyên ngôn Độc lập
    • Inventor Nhà phát minh
    • U.S. diplomat Nhà ngoại giao Hoa Kỳ
  14. 86★

    George Washington is famous for many things. Name one.

    George Washington nổi tiếng vì nhiều điều. Hãy nêu một điều.

    • "Father of Our Country" "Người Cha của Đất nước"
    • First president of the United States Tổng thống đầu tiên của Hoa Kỳ
    • General of the Continental Army Vị tướng chỉ huy Lục quân Lục địa
    • President of the Constitutional Convention Chủ tịch Hội nghị Lập hiến
  15. 87

    Thomas Jefferson is famous for many things. Name one.

    Thomas Jefferson nổi tiếng vì nhiều điều. Hãy nêu một điều.

    • Writer of the Declaration of Independence Tác giả bản Tuyên ngôn Độc lập
    • Third president of the United States Tổng thống thứ ba của Hoa Kỳ
    • Doubled the size of the United States (Louisiana Purchase) Mở rộng lãnh thổ Hoa Kỳ gấp đôi (Thương vụ mua Louisiana)
    • First Secretary of State Bộ trưởng Ngoại giao đầu tiên
    • Founded the University of Virginia Sáng lập Đại học Virginia
    • Writer of the Virginia Statute on Religious Freedom Tác giả Đạo luật Virginia về Tự do Tôn giáo
  16. 88

    James Madison is famous for many things. Name one.

    James Madison nổi tiếng vì nhiều điều. Hãy nêu một điều.

    • "Father of the Constitution" "Cha đẻ của Hiến pháp"
    • Fourth president of the United States Tổng thống thứ tư của Hoa Kỳ
    • President during the War of 1812 Tổng thống trong Chiến tranh năm 1812
    • One of the writers of the Federalist Papers Một trong những tác giả của các bài Tham luận Liên bang
  17. 89

    Alexander Hamilton is famous for many things. Name one.

    Alexander Hamilton nổi tiếng vì nhiều điều. Hãy nêu một điều.

    • First Secretary of the Treasury Bộ trưởng Tài chính đầu tiên
    • One of the writers of the Federalist Papers Một trong những tác giả của các bài Tham luận Liên bang
    • Helped establish the First Bank of the United States Giúp thành lập Ngân hàng Thứ nhất Hoa Kỳ
    • Aide to General George Washington Phụ tá của Tướng George Washington
    • Member of the Continental Congress Thành viên Quốc hội Lục địa

1800s

  1. 90

    What territory did the United States buy from France in 1803?

    Hoa Kỳ đã mua vùng lãnh thổ nào từ Pháp vào năm 1803?

    • Louisiana Territory Lãnh thổ Louisiana
    • Louisiana
  2. 91

    Name one war fought by the United States in the 1800s.

    Hãy nêu một cuộc chiến tranh mà Hoa Kỳ đã tham gia trong những năm 1800.

    • War of 1812 Chiến tranh năm 1812
    • Mexican-American War Chiến tranh Mỹ - Mexico
    • Civil War Nội chiến
    • Spanish-American War Chiến tranh Mỹ - Tây Ban Nha
  3. 92

    Name the U.S. war between the North and the South.

    Hãy nêu tên cuộc chiến tranh giữa miền Bắc và miền Nam Hoa Kỳ.

    • The Civil War Nội chiến
  4. 93

    The Civil War had many important events. Name one.

    Nội chiến có nhiều sự kiện quan trọng. Hãy nêu một sự kiện.

    • (Battle of) Fort Sumter (Trận) Pháo đài Sumter (Fort Sumter)
    • Emancipation Proclamation Tuyên ngôn Giải phóng Nô lệ
    • (Battle of) Vicksburg (Trận) Vicksburg
    • (Battle of) Gettysburg (Trận) Gettysburg
    • Sherman's March Cuộc hành quân của Sherman
    • (Surrender at) Appomattox (Cuộc đầu hàng tại) Appomattox
    • (Battle of) Antietam/Sharpsburg (Trận) Antietam/Sharpsburg
    • Lincoln was assassinated. Lincoln bị ám sát.
  5. 94★

    Abraham Lincoln is famous for many things. Name one.

    Abraham Lincoln nổi tiếng vì nhiều điều. Hãy nêu một điều.

    • Freed the slaves (Emancipation Proclamation) Giải phóng nô lệ (Tuyên ngôn Giải phóng Nô lệ)
    • Saved (or preserved) the Union Cứu (hoặc bảo toàn) Liên bang
    • Led the United States during the Civil War Lãnh đạo Hoa Kỳ trong thời Nội chiến
    • 16th president of the United States Tổng thống thứ 16 của Hoa Kỳ
    • Delivered the Gettysburg Address Đọc Diễn văn Gettysburg
  6. 95

    What did the Emancipation Proclamation do?

    Tuyên ngôn Giải phóng Nô lệ đã làm gì?

    • Freed the slaves Giải phóng nô lệ
    • Freed slaves in the Confederacy Giải phóng nô lệ ở Liên minh miền Nam
    • Freed slaves in the Confederate states Giải phóng nô lệ ở các tiểu bang thuộc Liên minh miền Nam
    • Freed slaves in most Southern states Giải phóng nô lệ ở hầu hết các tiểu bang miền Nam
  7. 96

    What U.S. war ended slavery?

    Cuộc chiến tranh nào của Hoa Kỳ đã chấm dứt chế độ nô lệ?

    • The Civil War Nội chiến
  8. 97

    What amendment says all persons born or naturalized in the United States, and subject to the jurisdiction thereof, are U.S. citizens?

    Tu chính án nào nói rằng tất cả những người sinh ra hoặc nhập tịch tại Hoa Kỳ, và chịu sự tài phán của Hoa Kỳ, đều là công dân Hoa Kỳ?

    • 14th Amendment Tu chính án thứ 14
  9. 98

    When did all men get the right to vote?

    Tất cả nam giới được quyền bầu cử khi nào?

    • After the Civil War Sau Nội chiến
    • During Reconstruction Trong thời kỳ Tái thiết
    • (With the) 15th Amendment (Với) Tu chính án thứ 15
    • 1870 Năm 1870
  10. 99

    Name one leader of the women's rights movement in the 1800s.

    Hãy nêu tên một nhà lãnh đạo của phong trào đấu tranh cho quyền phụ nữ vào thế kỷ 19 (những năm 1800).

    • Susan B. Anthony
    • Elizabeth Cady Stanton
    • Sojourner Truth
    • Harriet Tubman
    • Lucretia Mott
    • Lucy Stone

Recent American History and Other Important Historical Information

  1. 100

    Name one war fought by the United States in the 1900s.

    Hãy nêu tên một cuộc chiến tranh mà Hoa Kỳ đã tham chiến trong thế kỷ 20 (những năm 1900).

    • World War I Chiến tranh thế giới thứ nhất
    • World War II Chiến tranh thế giới thứ hai
    • Korean War Chiến tranh Triều Tiên
    • Vietnam War Chiến tranh Việt Nam
    • (Persian) Gulf War Chiến tranh vùng Vịnh (Ba Tư)
  2. 101

    Why did the United States enter World War I?

    Tại sao Hoa Kỳ tham gia Chiến tranh thế giới thứ nhất?

    • Because Germany attacked U.S. (civilian) ships Vì Đức tấn công tàu (dân sự) của Hoa Kỳ
    • To support the Allied Powers (England, France, Italy, and Russia) Để ủng hộ phe Đồng minh (Anh, Pháp, Ý và Nga)
    • To oppose the Central Powers (Germany, Austria-Hungary, the Ottoman Empire, and Bulgaria) Để chống lại phe Liên minh Trung tâm (Đức, Áo-Hung, Đế quốc Ottoman và Bulgaria)
  3. 102

    When did all women get the right to vote?

    Tất cả phụ nữ được quyền bầu cử khi nào?

    • 1920 Năm 1920
    • After World War I Sau Chiến tranh thế giới thứ nhất
    • (With the) 19th Amendment (Với) Tu chính án thứ 19
  4. 103

    What was the Great Depression?

    Cuộc Đại khủng hoảng là gì?

    • Longest economic recession in modern history Cuộc suy thoái kinh tế dài nhất trong lịch sử hiện đại
  5. 104

    When did the Great Depression start?

    Cuộc Đại khủng hoảng bắt đầu khi nào?

    • The Great Crash (1929) Cuộc Đại sụp đổ (1929)
    • Stock market crash of 1929 Sự sụp đổ của thị trường chứng khoán năm 1929
  6. 105

    Who was president during the Great Depression and World War II?

    Ai là tổng thống trong thời kỳ Đại khủng hoảng và Chiến tranh thế giới thứ hai?

    • (Franklin) Roosevelt
  7. 106

    Why did the United States enter World War II?

    Tại sao Hoa Kỳ tham gia Chiến tranh thế giới thứ hai?

    • (Bombing of) Pearl Harbor (Vụ ném bom) Trân Châu Cảng (Pearl Harbor)
    • Japanese attacked Pearl Harbor Quân Nhật tấn công Trân Châu Cảng
    • To support the Allied Powers (England, France, and Russia) Để ủng hộ phe Đồng minh (Anh, Pháp và Nga)
    • To oppose the Axis Powers (Germany, Italy, and Japan) Để chống lại phe Trục (Đức, Ý và Nhật Bản)
  8. 107

    Dwight Eisenhower is famous for many things. Name one.

    Dwight Eisenhower nổi tiếng vì nhiều điều. Hãy nêu một điều.

    • General during World War II Tướng trong Chiến tranh thế giới thứ hai
    • President at the end of (during) the Korean War Tổng thống vào cuối (trong) Chiến tranh Triều Tiên
    • 34th president of the United States Tổng thống thứ 34 của Hoa Kỳ
    • Signed the Federal-Aid Highway Act of 1956 (Created the Interstate System) Ký Đạo luật Hỗ trợ Liên bang về Đường cao tốc năm 1956 (tạo ra Hệ thống Xa lộ Liên bang)
  9. 108

    Who was the United States' main rival during the Cold War?

    Ai là đối thủ chính của Hoa Kỳ trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh?

    • Soviet Union Liên Xô
    • USSR USSR (Liên bang Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Xô viết)
    • Russia Nga
  10. 109

    During the Cold War, what was one main concern of the United States?

    Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, một mối lo ngại chính của Hoa Kỳ là gì?

    • Communism Chủ nghĩa cộng sản
    • Nuclear war Chiến tranh hạt nhân
  11. 110

    Why did the United States enter the Korean War?

    Tại sao Hoa Kỳ tham gia Chiến tranh Triều Tiên?

    • To stop the spread of communism Để ngăn chặn sự lan rộng của chủ nghĩa cộng sản
  12. 111

    Why did the United States enter the Vietnam War?

    Tại sao Hoa Kỳ tham gia Chiến tranh Việt Nam?

    • To stop the spread of communism Để ngăn chặn sự lan rộng của chủ nghĩa cộng sản
  13. 112

    What did the civil rights movement do?

    Phong trào dân quyền đã làm gì?

    • Fought to end racial discrimination Đấu tranh để chấm dứt phân biệt chủng tộc
  14. 113★

    Martin Luther King, Jr. is famous for many things. Name one.

    Martin Luther King, Jr. nổi tiếng vì nhiều điều. Hãy nêu một điều.

    • Fought for civil rights Đấu tranh cho dân quyền
    • Worked for equality for all Americans Hoạt động vì sự bình đẳng cho mọi người Mỹ
    • Worked to ensure that people would "not be judged by the color of their skin, but by the content of their character" Nỗ lực để bảo đảm rằng mọi người “sẽ không bị đánh giá qua màu da, mà qua nhân cách của mình”
  15. 114

    Why did the United States enter the Persian Gulf War?

    Tại sao Hoa Kỳ tham gia Chiến tranh vùng Vịnh Ba Tư?

    • To force the Iraqi military from Kuwait Để buộc quân đội Iraq rút khỏi Kuwait
  16. 115★

    What major event happened on September 11, 2001 in the United States?

    Sự kiện lớn nào đã xảy ra tại Hoa Kỳ vào ngày 11 tháng 9 năm 2001?

    • Terrorists attacked the United States Những kẻ khủng bố đã tấn công Hoa Kỳ
    • Terrorists took over two planes and crashed them into the World Trade Center in New York City Những kẻ khủng bố chiếm hai máy bay và đâm vào Trung tâm Thương mại Thế giới ở Thành phố New York
    • Terrorists took over a plane and crashed into the Pentagon in Arlington, Virginia Những kẻ khủng bố chiếm một máy bay và đâm vào Lầu Năm Góc ở Arlington, Virginia
    • Terrorists took over a plane originally aimed at Washington, D.C., and crashed in a field in Pennsylvania Những kẻ khủng bố chiếm một máy bay ban đầu nhắm tới Washington, D.C., và máy bay rơi xuống một cánh đồng ở Pennsylvania
  17. 116

    Name one U.S. military conflict after the September 11, 2001 attacks.

    Hãy nêu tên một cuộc xung đột quân sự của Hoa Kỳ sau vụ tấn công ngày 11 tháng 9 năm 2001.

    • (Global) War on Terror Cuộc chiến (toàn cầu) chống khủng bố
    • War in Afghanistan Chiến tranh ở Afghanistan
    • War in Iraq Chiến tranh ở Iraq
  18. 117

    Name one American Indian tribe in the United States.

    Hãy nêu tên một bộ lạc người Mỹ bản địa (American Indian) ở Hoa Kỳ.

    • Apache
    • Blackfeet
    • Cayuga
    • Cherokee
    • Cheyenne
    • Chippewa
    • Choctaw
    • Creek
    • Crow
    • Hopi
    • Huron
    • Inupiat
    • Lakota
    • Mohawk
    • Mohegan
    • Navajo
    • Oneida
    • Onondaga
    • Pueblo
    • Seminole
    • Seneca
    • Shawnee
    • Sioux
    • Teton
    • Tuscarora
  19. 118

    Name one example of an American innovation.

    Hãy nêu một ví dụ về một phát minh hay sáng tạo của Mỹ.

    • Light bulb Bóng đèn điện
    • Automobile (cars, internal combustion engine) Ô tô (xe hơi, động cơ đốt trong)
    • Skyscrapers Nhà chọc trời
    • Airplane Máy bay
    • Assembly line Dây chuyền lắp ráp
    • Landing on the moon Đổ bộ lên Mặt Trăng
    • Integrated circuit (IC) Mạch tích hợp (IC)

Symbols

  1. 119

    What is the capital of the United States?

    Thủ đô của Hoa Kỳ là gì?

    • Washington, D.C.
  2. 120

    Where is the Statue of Liberty?

    Tượng Nữ thần Tự do ở đâu?

    • New York (Harbor) (Cảng) New York
    • Liberty Island [Also acceptable are New Jersey, near New York City, and on the Hudson (River).] Đảo Liberty (Liberty Island) [Cũng được chấp nhận: New Jersey, gần Thành phố New York, và trên (sông) Hudson.]
  3. 121★

    Why does the flag have 13 stripes?

    Tại sao lá cờ có 13 sọc?

    • (Because there were) 13 original colonies (Vì có) 13 thuộc địa ban đầu
    • (Because the stripes) represent the original colonies (Vì các sọc) tượng trưng cho các thuộc địa ban đầu
  4. 122

    Why does the flag have 50 stars?

    Tại sao lá cờ có 50 ngôi sao?

    • (Because there is) one star for each state (Vì có) một ngôi sao cho mỗi tiểu bang
    • (Because) each star represents a state (Vì) mỗi ngôi sao tượng trưng cho một tiểu bang
    • (Because there are) 50 states (Vì có) 50 tiểu bang
  5. 123

    What is the name of the national anthem?

    Quốc ca của Hoa Kỳ tên là gì?

    • The Star-Spangled Banner The Star-Spangled Banner (Lá cờ lấp lánh ánh sao)
  6. 124

    The Nation's first motto was "E Pluribus Unum." What does that mean?

    Khẩu hiệu đầu tiên của quốc gia là “E Pluribus Unum”. Câu đó có nghĩa là gì?

    • Out of many, one Từ nhiều thành một
    • We all become one Tất cả chúng ta trở thành một

Holidays

  1. 125

    What is Independence Day?

    Ngày Độc lập là gì?

    • A holiday to celebrate U.S. independence (from Britain) Một ngày lễ để kỷ niệm nền độc lập của Hoa Kỳ (khỏi Anh)
    • The country's birthday Ngày sinh nhật của đất nước
  2. 126★

    Name three national U.S. holidays.

    Hãy nêu tên ba ngày lễ quốc gia của Hoa Kỳ.

    • New Year's Day Tết Dương lịch (Ngày đầu năm mới)
    • Martin Luther King, Jr. Day Ngày Martin Luther King, Jr.
    • Presidents Day (Washington's Birthday) Ngày Tổng thống (Ngày sinh của Washington)
    • Memorial Day Ngày Tưởng niệm (Memorial Day)
    • Juneteenth Juneteenth (ngày 19 tháng 6)
    • Independence Day Ngày Độc lập
    • Labor Day Ngày Lao động
    • Columbus Day Ngày Columbus
    • Veterans Day Ngày Cựu chiến binh
    • Thanksgiving Day Lễ Tạ ơn
    • Christmas Day Lễ Giáng sinh
  3. 127

    What is Memorial Day?

    Ngày Tưởng niệm (Memorial Day) là gì?

    • A holiday to honor soldiers who died in military service Một ngày lễ để tưởng nhớ những quân nhân đã hy sinh khi phục vụ trong quân đội
  4. 128

    What is Veterans Day?

    Ngày Cựu chiến binh là gì?

    • A holiday to honor people in the (U.S.) military Một ngày lễ để tôn vinh những người trong quân đội (Hoa Kỳ)
    • A holiday to honor people who have served (in the U.S. military) Một ngày lễ để tôn vinh những người đã từng phục vụ (trong quân đội Hoa Kỳ)

Nhận tài liệu PDF miễn phí

Cả 128 câu hỏi với đáp án chính thức bằng tiếng Anh và tiếng Việt, cùng kết quả của bạn và một kế hoạch học ngắn gửi qua email.

Luyện tập đúng như viên chức hỏi

Làm miễn phí bài thi thử 20 câu theo đúng thể thức. Khoảng 5 phút, không cần đăng ký.

Làm bài thi thử miễn phí

Nguồn: USCIS, uscis.gov/citizenship. Đáp án về quan chức được kiểm tra vào 9 tháng 10, 2026.